肚裏明白

đỗ lí minh bạch

Hán Việt: đỗ lí minh bạch

Tổng quan

Cấu tạo: (đỗ) + (lí) + (minh) + (bạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 肚裡明白 ù lǐ míngbai v.p. keep one's understanding to oneself