肚裏有數 đỗ lí hữu sổ Hán Việt: đỗ lí hữu sổ Tổng quan Cấu tạo: 肚 (đỗ) + 裏 (lí) + 有 (hữu) + 數 (sổ)Hán Việtđỗ lí hữu sổCấu tạo肚 + 裏 + 有 + 數 · đỗ + lí + hữu + sổ nghĩa thành phần: đỗ + lí + hữu + sổ Nghĩa EngCihui 肚裡有數 ùlǐyǒushù v.p. have a pretty good idea