肚裏有數

đỗ lí hữu sổ

Hán Việt: đỗ lí hữu sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (đỗ) + (lí) + (hữu) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 肚裡有數 ùlǐyǒushù v.p. have a pretty good idea