肛上板 giang thượng bản Hán Việt: giang thượng bản Tổng quan Cấu tạo: 肛 (giang) + 上 (thượng) + 板 (bản)Hán Việtgiang thượng bảnCấu tạo肛 + 上 + 板 · giang + thượng + bản nghĩa thành phần: giang + thượng + bản