肛側板 giang trắc bản Hán Việt: giang trắc bản Tổng quan mảnh bên hậu môn (côn trùng) Cấu tạo: 肛 (giang) + 側 (trắc) + 板 (bản)Hán Việtgiang trắc bảnCấu tạo肛 + 側 + 板 · giang + trắc + bản nghĩa thành phần: giang + trắc + bản Nghĩa ViệtCihui mảnh bên hậu môn (côn trùng)