肛周毛 giang chu mao Hán Việt: giang chu mao Tổng quan Cấu tạo: 肛 (giang) + 周 (chu) + 毛 (mao)Hán Việtgiang chu maoCấu tạo肛 + 周 + 毛 · giang + chu + mao nghĩa thành phần: giang + chu + mao