肛欲期

gāng yù qī giang dục kì

Hán Việt: giang dục kì · Pinyin: gāng yù qī

Tổng quan

giai đoạn hậu môn (tâm lý học)

Cấu tạo: (giang) + (dục) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giai đoạn hậu môn (tâm lý học)

Eng

  • CC-CEDICT anal stage (psychology)
  • Cihui anal stage (psychology)