肛部痛 giang bộ thống Hán Việt: giang bộ thống Tổng quan Cấu tạo: 肛 (giang) + 部 (bộ) + 痛 (thống)Hán Việtgiang bộ thốngCấu tạo肛 + 部 + 痛 · giang + bộ + thống nghĩa thành phần: giang + bộ + thống