肝內的 can nội đích Hán Việt: can nội đích Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 內 (nội) + 的 (đích)Hán Việtcan nội đíchCấu tạo肝 + 內 + 的 · can + nội + đích nghĩa thành phần: can + nội + đích