肝功能

can công năng

Hán Việt: can công năng

Tổng quan

Cấu tạo: (can) + (công) + (năng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指肝臟代謝、合成、去毒及各種調節生理的功能。

Eng

  • Cihui 肝功能 āngōngnéng n. 1. liver function | ∼ bù zhèngcháng. The liver function is abnormal. 2. liver function test M:³xiàng