肝周炎 can chu viêm Hán Việt: can chu viêm Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 周 (chu) + 炎 (viêm)Hán Việtcan chu viêmCấu tạo肝 + 周 + 炎 · can + chu + viêm nghĩa thành phần: can + chu + viêm