肝外的 can ngoại đích Hán Việt: can ngoại đích Tổng quan (giải phẫu) ngoài gan Cấu tạo: 肝 (can) + 外 (ngoại) + 的 (đích)Hán Việtcan ngoại đíchCấu tạo肝 + 外 + 的 · can + ngoại + đích nghĩa thành phần: can + ngoại + đích Nghĩa ViệtCihui (giải phẫu) ngoài gan