肝得健 can đắc kiện Hán Việt: can đắc kiện Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 得 (đắc) + 健 (kiện)Hán Việtcan đắc kiệnCấu tạo肝 + 得 + 健 · can + đắc + kiện nghĩa thành phần: can + đắc + kiện