肝檢查 can kiểm tra Hán Việt: can kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việtcan kiểm traCấu tạo肝 + 檢 + 查 · can + kiểm + tra nghĩa thành phần: can + kiểm + tra