肝清蛋白 can thanh đản bạch Hán Việt: can thanh đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 清 (thanh) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtcan thanh đản bạchCấu tạo肝 + 清 + 蛋 + 白 · can + thanh + đản + bạch nghĩa thành phần: can + thanh + đản + bạch