肝火旺

can hỏa vượng

Hán Việt: can hỏa vượng

Tổng quan

Cấu tạo: (can) + (hỏa) + (vượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.中醫上指因機能旺盛而引發的病症。有頭痛暈眩、面赤、眼紅、口苦等徵狀。 2.指人情緒不穩易怒。如:「你這樣肝火旺,遲早會敗事的。」

Eng

  • Cihui 肝火旺 ānhuǒ wàng v.p. hot-tempered; irascible