肝破裂 can phá liệt Hán Việt: can phá liệt Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 破 (phá) + 裂 (liệt)Hán Việtcan phá liệtCấu tạo肝 + 破 + 裂 · can + phá + liệt nghĩa thành phần: can + phá + liệt