肝硬變

gān yìng biàn can ngạnh biến

Hán Việt: can ngạnh biến · Pinyin: gān yìng biàn

Tổng quan

xơ gan: bệnh xơ gan

Cấu tạo: (can) + (ngạnh) + (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xơ gan: bệnh xơ gan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肝硬化。

Eng

  • Cihui 肝硬變 ānyìngbiàn n. <med.> cirrhosis of the liver