肝磷脂 can lân chi Hán Việt: can lân chi Tổng quan (sinh học) hêparin Cấu tạo: 肝 (can) + 磷 (lân) + 脂 (chi)Hán Việtcan lân chiCấu tạo肝 + 磷 + 脂 · can + lân + chi nghĩa thành phần: can + lân + chi Nghĩa ViệtCihui (sinh học) hêparin