肝突出 can đột xuất Hán Việt: can đột xuất Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 突 (đột) + 出 (xuất)Hán Việtcan đột xuấtCấu tạo肝 + 突 + 出 · can + đột + xuất nghĩa thành phần: can + đột + xuất