肝素鉀 can tố giáp Hán Việt: can tố giáp Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 素 (tố) + 鉀 (giáp)Hán Việtcan tố giápCấu tạo肝 + 素 + 鉀 · can + tố + giáp nghĩa thành phần: can + tố + giáp