肝經火 gān jīng huǒ · can kinh hỏa Hán Việt: can kinh hỏa · Pinyin: gān jīng huǒ Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 經 (kinh) + 火 (hỏa)Pinyingān jīng huǒHán Việtcan kinh hỏaCấu tạo肝 + 經 + 火 · can + kinh + hỏa nghĩa thành phần: can + kinh + hỏa