肝縫術 can phùng thuật Hán Việt: can phùng thuật Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 縫 (phùng) + 術 (thuật)Hán Việtcan phùng thuậtCấu tạo肝 + 縫 + 術 · can + phùng + thuật nghĩa thành phần: can + phùng + thuật