肝經火

gān jīng huǒ can kinh hỏa

Hán Việt: can kinh hỏa · Pinyin: gān jīng huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (can) + (kinh) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。肝火。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。肝火。