肝腫大 can thũng đại Hán Việt: can thũng đại Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 腫 (thũng) + 大 (đại)Hán Việtcan thũng đạiCấu tạo肝 + 腫 + 大 · can + thũng + đại nghĩa thành phần: can + thũng + đại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 由於肝癌、肝炎或心臟衰竭等所引起肝臟體積膨大的病況。