肝軟化 can nhuyễn hóa Hán Việt: can nhuyễn hóa Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 軟 (nhuyễn) + 化 (hóa)Hán Việtcan nhuyễn hóaCấu tạo肝 + 軟 + 化 · can + nhuyễn + hóa nghĩa thành phần: can + nhuyễn + hóa