腸外科 tràng ngoại khoa Hán Việt: tràng ngoại khoa Tổng quan Cấu tạo: 腸 (tràng) + 外 (ngoại) + 科 (khoa)Hán Việttràng ngoại khoaCấu tạo腸 + 外 + 科 · tràng + ngoại + khoa nghĩa thành phần: tràng + ngoại + khoa