腸腹鳴

tràng phúc minh

Hán Việt: tràng phúc minh

Tổng quan

số nhiều borborygmi, borborygmus, chứng sôi bụng

Cấu tạo: (tràng) + (phúc) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều borborygmi, borborygmus, chứng sôi bụng