腸膨出 tràng bành xuất Hán Việt: tràng bành xuất Tổng quan Cấu tạo: 腸 (tràng) + 膨 (bành) + 出 (xuất)Hán Việttràng bành xuấtCấu tạo腸 + 膨 + 出 · tràng + bành + xuất nghĩa thành phần: tràng + bành + xuất