腸蠕動

cháng rú dòng tràng nhuyễn động

Hán Việt: tràng nhuyễn động · Pinyin: cháng rú dòng

Tổng quan

nhu động (chuyển động sóng của thành ruột)

Cấu tạo: (tràng) + (nhuyễn) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhu động (chuyển động sóng của thành ruột)

Eng

  • CC-CEDICT peristalsis (wave movement of gut wall)
  • Cihui peristalsis (wave movement of gut wall)