肠软化

tràng nhuyễn hóa

Hán Việt: tràng nhuyễn hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 腸 (tràng) + 軟 (nhuyễn) + 化 (hóa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

软化剂 · 软化器 · 软化的 · 软化 · 软化斑 · 软化水 · 软化病 · 软化作用