股东会

gǔ dōng huìcổ đông hội

Hán Việt: cổ đông hội · Pinyin: gǔ dōng huì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

由公司全体股东组成的有限责任公司的权力机构。

Cấu tạo: 股 (cổ) + 東 (đông) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đại hội cổ đông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由公司全体股东组成的有限责任公司的权力机构。

Đức

  • Handedict Hauptversammlung (einer Aktiengesellschaft), Aktionärsversammlung (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

股东 · 股东名册 · 股东大会 · 股東 · 股东会议 · 股东产权 · 股东权益