股份制

gǔ fèn zhìcổ phân chế

Hán Việt: cổ phân chế · Pinyin: gǔ fèn zhì

Tổng quan

CHẾ hình thức đầu tư cổ phần

新华 · Tân Hoa Đại lục

以投资入股或认购股票的方式联合起来的企业财产组织形式,按股权多少进行收入分配。

Cấu tạo: 股 (cổ) + 份 (phân) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình thức đầu tư cổ phần。以投資入股或認購股票的方式聯合起來的企業財產組織形式,按股權多少進行收入分配。
  • Biên soạn share-holding system

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以投资入股或认购股票的方式联合起来的企业财产组织形式,按股权多少进行收入分配。

Eng

  • Cihui 股份制 ǔfènzhì n. share-holding system

Đức

  • Handedict Form der Anteileigner in Aktien (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

股份制公司 · 股份 · 股份公司 · 股份组织的 · 股份制企业 · 股份制银行 · 股份田 · 股份/分