股份田 gǔ fèn tián · cổ phân điền Hán Việt: cổ phân điền · Pinyin: gǔ fèn tián Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 份 (phân) + 田 (điền)Pinyingǔ fèn tiánHán Việtcổ phân điềnCấu tạo股 + 份 + 田 · cổ + phân + điền nghĩa thành phần: cổ + phân + điền