股動脈

gǔ dòng mài cổ động mạch

Hán Việt: cổ động mạch · Pinyin: gǔ dòng mài

Tổng quan

động mạch đùi

Cấu tạo: (cổ) + (động) + (mạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động mạch đùi

Eng

  • CC-CEDICT femoral artery
  • Cihui femoral artery

ja

  • JMdict femoral artery