股本表 cổ bổn biểu Hán Việt: cổ bổn biểu Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 本 (bổn) + 表 (biểu)Hán Việtcổ bổn biểuCấu tạo股 + 本 + 表 · cổ + bổn + biểu nghĩa thành phần: cổ + bổn + biểu Nghĩa EngCihui 股本表 ǔběnbiǎo n. <com.> statement of capital stock M:¹běn/¹fèn