股慄膚粟

gǔ lì fū sù cổ lật phu túc

Hán Việt: cổ lật phu túc · Pinyin: gǔ lì fū sù

Tổng quan

đùi run rẩy và da nổi da gà (thành ngữ)

Cấu tạo: (cổ) + (lật) + (phu) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đùi run rẩy và da nổi da gà (thành ngữ)

Eng

  • Cihui 股栗膚粟 ǔlìfūsù f.e. tremble with fear and have goose-flesh