股權激勵 gǔ quán jī lì · cổ quyền kích lệ Hán Việt: cổ quyền kích lệ · Pinyin: gǔ quán jī lì Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 權 (quyền) + 激 (kích) + 勵 (lệ)Pinyingǔ quán jī lìHán Việtcổ quyền kích lệCấu tạo股 + 權 + 激 + 勵 · cổ + quyền + kích + lệ nghĩa thành phần: cổ + quyền + kích + lệ