股票簿 cổ phiếu bộ Hán Việt: cổ phiếu bộ Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 票 (phiếu) + 簿 (bộ)Hán Việtcổ phiếu bộCấu tạo股 + 票 + 簿 · cổ + phiếu + bộ nghĩa thành phần: cổ + phiếu + bộ Nghĩa EngCihui 股票簿 ǔpiàobù n. (stock) certificate book M:¹běn