股肱耳目

gǔ gōng ěr mù cổ quăng nhĩ mục

Hán Việt: cổ quăng nhĩ mục · Pinyin: gǔ gōng ěr mù

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (quăng) + (nhĩ) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻得力的助手。明.周朝俊《紅梅記》第二四齣:「作股肱耳目,豈敢邊用。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 股:大腿;肱:手臂。旧时指鼎力辅佐帝王的大臣。现比喻十分亲近的办事得力的人。

Eng

  • Cihui 股肱耳目 ǔgōng'ěrmù f.e. close assistants