股腦兒 cổ não nhi Hán Việt: cổ não nhi Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 腦 (não) + 兒 (nhi)Hán Việtcổ não nhiCấu tạo股 + 腦 + 兒 · cổ + não + nhi nghĩa thành phần: cổ + não + nhi Nghĩa EngCihui the devil and all