股關節

cổ quan tiết

Hán Việt: cổ quan tiết

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (quan) + (tiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 股與軀幹的連接部分,稱為「股關節」。

Eng

  • Cihui 股關節 gǔguānjié n. <phys.> hip joint