肢刑臺 zhī xíng tái · chi hình thai Hán Việt: chi hình thai · Pinyin: zhī xíng tái Tổng quan Cấu tạo: 肢 (chi) + 刑 (hình) + 臺 (thai)Pinyinzhī xíng táiHán Việtchi hình thaiCấu tạo肢 + 刑 + 臺 · chi + hình + thai nghĩa thành phần: chi + hình + thai