肢端缺氧 chi đoan khuyết dưỡng Hán Việt: chi đoan khuyết dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 肢 (chi) + 端 (đoan) + 缺 (khuyết) + 氧 (dưỡng)Hán Việtchi đoan khuyết dưỡngCấu tạo肢 + 端 + 缺 + 氧 · chi + đoan + khuyết + dưỡng nghĩa thành phần: chi + đoan + khuyết + dưỡng