肢體刀 chi thể đao Hán Việt: chi thể đao Tổng quan đốt thân; khúc thân Cấu tạo: 肢 (chi) + 體 (thể) + 刀 (đao)Hán Việtchi thể đaoCấu tạo肢 + 體 + 刀 · chi + thể + đao nghĩa thành phần: chi + thể + đao Nghĩa ViệtCihui đốt thân; khúc thân