肢體語言
chi thể ngữ ngôn
Hán Việt: chi thể ngữ ngôn · Pinyin: zhī tǐ yǔ yán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不用口說,而以表情、動作等作媒介的表達方式。如:「默劇是一種呈現肢體語言的表演。」
Eng
- Cihui 肢體語言 hītǐ yǔyán n. body language
Hán Việt: chi thể ngữ ngôn · Pinyin: zhī tǐ yǔ yán