肢麻痹 chi ma tí Hán Việt: chi ma tí Tổng quan Cấu tạo: 肢 (chi) + 麻 (ma) + 痹 (tí)Hán Việtchi ma tíCấu tạo肢 + 麻 + 痹 · chi + ma + tí nghĩa thành phần: chi + ma + tí