膚粟股慄
phu túc cổ lật
Hán Việt: phu túc cổ lật · Pinyin: fū sù gǔ lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皮肤上起疙瘩,大腿发抖。形容非常恐惧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.皮肤上起疙瘩﹐大腿发抖。形容非常恐惧。
Hán Việt: phu túc cổ lật · Pinyin: fū sù gǔ lì