膚色歧視 phu sắc kì thị Hán Việt: phu sắc kì thị Tổng quan Cấu tạo: 膚 (phu) + 色 (sắc) + 歧 (kì) + 視 (thị)Hán Việtphu sắc kì thịCấu tạo膚 + 色 + 歧 + 視 · phu + sắc + kì + thị nghĩa thành phần: phu + sắc + kì + thị Nghĩa EngCihui 膚色歧視 ūsè qíshì n. racial discrimination