肥喫肥喝

féi chī féi hē phì khiết phì hát

Hán Việt: phì khiết phì hát · Pinyin: féi chī féi hē

Tổng quan

Cấu tạo: (phì) + (khiết) + (phì) + (hát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放肆地大吃大喝。