肥後國 féi hòu guó · phì hậu quốc Hán Việt: phì hậu quốc · Pinyin: féi hòu guó Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 後 (hậu) + 國 (quốc)Pinyinféi hòu guóHán Việtphì hậu quốcCấu tạo肥 + 後 + 國 · phì + hậu + quốc nghĩa thành phần: phì + hậu + quốc